anomalistic year

anomalistic year

An anomalistic year is the time it takes Earth to orbit from perihelion to perihelion.

Định nghĩa

Danh từ: Năm điểm cận nhật (anomalistic year) khoảng thời gian Trái Đất thực hiện một vòng quay quanh Mặt Trời từ điểm cận nhật (perihelion) đến điểm cận nhật tiếp theo. Thời gian này dài hơn năm chí tuyến một chút, cụ thể 365 ngày, 6 giờ, 13 phút 53,1 giây.

dụ sử dụng
  • (Năm điểm cận nhật dài khoảng 365,2596 ngày.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng năm điểm cận nhật để tính toán vị trí quỹ đạo của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the anomalistic year": đo lường năm điểm cận nhật.

    • Scientists measure the anomalistic year with high precision using modern technology. (Các nhà khoa học đo lường năm điểm cận nhật với độ chính xác cao bằng công nghệ hiện đại.)
  • "the difference between the anomalistic year and the tropical year": sự khác biệt giữa năm điểm cận nhật năm chí tuyến.

    • The difference between the anomalistic year and the tropical year is about 4.7 minutes. (Sự khác biệt giữa năm điểm cận nhật năm chí tuyến khoảng 4,7 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalistic (tính từ): thuộc về điểm cận nhật hoặc sự bất thường trong quỹ đạo.

    • The anomalistic period of a planet is the time between two successive perihelion passages. (Chu kỳ điểm cận nhật của một hành tinh thời gian giữa hai lần đi qua điểm cận nhật liên tiếp.)
  • Perihelion (danh từ): điểm cận nhật, điểm trên quỹ đạo gần Mặt Trời nhất.

    • The Earth reaches its perihelion in early January. (Trái Đất đạt điểm cận nhật vào đầu tháng Một.)
Từ đồng nghĩa
  • Năm quỹ đạo bất thường: một cách gọi khác của "năm điểm cận nhật" (ít phổ biến hơn).
  • Chu kỳ điểm cận nhật: nhấn mạnh vào tính chu kỳ của hiện tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anomalistic year", nhưng có thể dùng: - To revolve around: quay quanh. - The Earth revolves around the Sun in an anomalistic year. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời trong một năm điểm cận nhật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anomalistic year".